Kết quả tra từ “喀喇昆仑山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喀喇昆仑山Kā lǎ kūn lún Shān
Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương
喀喇昆仑山脉Kā lǎ kūn lún Shān mài
Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương