Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啻”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chì

chỉ (văn cổ, thường theo sau từ phủ định hoặc từ nghi vấn); (không) chỉ

Cổ ngữ / văn ngôn
何啻hé chì

(văn học) nhiều hơn rất nhiều; không giới hạn ở

Cụm từ
不啻天渊bù chì tiān yuān

không kém từ trời đến vực sâu (thành ngữ); chênh lệch lớn; khác nhau một trời một vực; khoảng cách không thể lớn hơn

Thành ngữ
不啻bù chì

giống như; không kém hơn; chẳng khác nào; tốt như; tương đương với

Cụm từ