Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhōu

tiếng chim hót líu lo

Từ vựng
zhāo

dùng trong 啁哳[zhao1 zha1]; cách phát âm Đài Loan: [zhou1]

Từ vựng
啁啾zhōu jiū

(chim) hót líu lo; kêu ríu rít

Cụm từ
啁哳zhāo zhā

(văn học) (từ tượng thanh) tiếng nhiều chim hót và kêu ríu rít

Cụm từ