Kết quả tra từ “唠叨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唠叨láo dao
lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn; dài dòng
唠唠叨叨láo lao dāo dāo
lảm nhảm; lải nhải