Kết quả tra từ “唏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唏xī
âm thanh nức nở
唏嘘xī xū
(từ tượng thanh) thở dài; thổn thức
唏哩哗啦xī lī huā lā
(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)