Kết quả cho “哺乳”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cho con bú; bú; nuôi con bằng sữa
giai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa; giai đoạn bú
động vật có vú; cũng viết là 哺乳動物|哺乳动物
Mammalia, lớp động vật có vú
động vật có vú
động vật có vú