Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哺乳”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哺乳bǔ rǔ

cho con bú; bú; nuôi con bằng sữa

Cụm từ
哺乳类动物bǔ rǔ lèi dòng wù

động vật có vú

Cụm từ
哺乳类bǔ rǔ lèi

động vật có vú; cũng viết là 哺乳動物|哺乳动物

Cụm từ
哺乳纲bǔ rǔ gāng

Mammalia, lớp động vật có vú

Cụm từ
哺乳期bǔ rǔ qī

giai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa; giai đoạn bú

Cụm từ
哺乳动物bǔ rǔ dòng wù

động vật có vú

Cụm từ