Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哦”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
o

trợ từ cuối câu biểu thị sự không trang trọng, ấm áp, thân thiện hoặc gần gũi; cũng có thể chỉ ra rằng mình đang nói một sự thật mà người khác…

Từ vựng
é

ngâm nga

Từ vựng
吟哦yín é

ngâm; ngâm nga; trau chuốt câu thơ

Cụm từ