Kết quả cho “响叮当”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kêu leng keng; reo leng keng; kêu loảng xoảng
nghĩa đen: gõ vào chai nước vơi thì kêu (thành ngữ); nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to; người có chút hiểu biết thì thích thể hiện, nhưng người thực sự có kiến thức thì khiêm tốn