Kết quả tra từ “响叮当”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
响叮当xiǎng dīng dāng
kêu leng keng; reo leng keng; kêu loảng xoảng
半瓶水响叮当bàn píng shuǐ xiǎng dīng dāng
nghĩa đen: gõ vào chai nước vơi thì kêu (thành ngữ); nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to; người có chút hiểu biết thì thích thể hiện, nhưng người…