Kết quả tra từ “哌”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哌pài
dùng trong phiên âm
哌替啶pài tì dìng
pethidine (còn gọi là meperidine hoặc Demerol) (từ mượn)
哌嗪pài qín
piperazine (y học) (từ mượn)
哌啶pài dìng
piperidine (hóa học) (từ mượn)