Kết quả tra từ “哈尔滨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈尔滨Hā ěr bīn
Harbin, thành phố cận tỉnh và thủ phủ của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc
哈尔滨市Hā ěr bīn shì
Harbin, thành phố cận tỉnh và thủ phủ của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc
哈尔滨工业大学Hā ěr bīn Gōng yè Dà xué
Đại học Công nghiệp Harbin