Kết quả tra từ “咸鱼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咸鱼xián yú
cá muối
咸鱼翻身xián yú fān shēn
nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ); nghĩa bóng: đổi vận