Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咸津津”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
咸津津xián jīn jīn

mặn mà (hương vị)

Cụm từ
咸津津儿xián jīn jīn r

biến thể er hoá của 鹹津津|咸津津[xian2 jin1 jin1]

Cụm từ