Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “咸津津”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
咸津津
xián jīn jīn

mặn mà (hương vị)

Cụm từ
咸津津儿
xián jīn jīn r

biến thể er hoá của 鹹津津|咸津津[xian2 jin1 jin1]

Cụm từ