Kết quả tra từ “咨询”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咨询zī xún
tư vấn; xin ý kiến; tham vấn; hỏi hàng (mua bán, trang trọng)
国际电报电话咨询委员会Guó jì Diàn bào Diàn huà Zī xún Wěi yuán huì
Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)