Kết quả tra từ “咆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咆páo
gầm rú
咆哮如雷páo xiào rú léi
nổi giận đùng đùng (thành ngữ)
咆哮páo xiào
(thú dữ, dòng nước xiết, người đang cơn thịnh nộ, v.v.) gầm rú