Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
páo

gầm rú

Từ vựng
咆哮如雷páo xiào rú léi

nổi giận đùng đùng (thành ngữ)

Thành ngữ
咆哮páo xiào

(thú dữ, dòng nước xiết, người đang cơn thịnh nộ, v.v.) gầm rú

Cụm từ