Kết quả tra từ “呼吸道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呼吸道hū xī dào
đường hô hấp
上呼吸道感染shàng hū xī dào gǎn rǎn
nhiễm trùng đường hô hấp trên