Kết quả tra từ “呲”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呲zī
biến thể của 齜|龇[zi1]
呲cī
(thông tục) mắng; phê bình
呲牙咧嘴zī yá liě zuǐ
nhăn nhó (vì đau); nhe răng; để lộ răng nanh
挨呲儿ái cī r
bị mắng; chỉ trích