Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “周游”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
周游zhōu yóu

biến thể của 周遊|周游, đi du lịch; du ngoạn

Cụm từ
周游zhōu yóu

biến thể của 周遊|周游, đi du lịch; du ngoạn

Cụm từ
周游zhōu yóu

du lịch xung quanh; đi tham quan; đi khắp

Cụm từ
周游列国zhōu yóu liè guó

du hành qua nhiều quốc gia (thành ngữ); cuộc du hành; ám chỉ chuyến du hành của Khổng Tử

Thành ngữ
周游世界zhōu yóu shì jiè

du lịch vòng quanh thế giới

Cụm từ