Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “呐喊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
呐喊
nà hǎn

hò hét; kêu gọi; cổ vũ; hô to

Cụm từ
摇旗呐喊
yáo qí nà hǎn

vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó; đưa ra hỗ trợ

Thành ngữ