Kết quả tra từ “呐喊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呐喊nà hǎn
hò hét; kêu gọi; cổ vũ; hô to
摇旗呐喊yáo qí nà hǎn
vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó; đưa ra hỗ trợ