Kết quả tra từ “后生动物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后生动物hòu shēng dòng wù
động vật đa bào; giới động vật
真后生动物zhēn hòu shēng dòng wù
eumetazoa; phân giới động vật trừ bọt biển