Kết quả tra từ “同级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同级tóng jí
cùng cấp; xếp hạng như nhau
同级评审tóng jí píng shěn
đánh giá ngang hàng