Kết quả tra từ “同治”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同治Tóng zhì
niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh (1861-1875)
异病同治yì bìng tóng zhì
dùng cùng một phương pháp để trị các bệnh khác nhau (y học cổ truyền)