Kết quả tra từ “合眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合眼hé yǎn
nhắm mắt; ngủ được
合眼摸象hé yǎn mō xiàng
sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng