Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “合眼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
合眼
hé yǎn

nhắm mắt; ngủ được

Cụm từ
合眼摸象
hé yǎn mō xiàng

sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng

Thành ngữ