Kết quả tra từ “各就各位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
各就各位gè jiù gè wèi
(về một nhóm người) vào vị trí (thành ngữ); (thể thao) Vào chỗ của bạn!