Kết quả tra từ “吃素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃素chī sù
ăn chay
不是吃素的bù shì chī sù de
không phải dạng vừa; phải dè chừng