Kết quả tra từ “台币”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台币Tái bì
Đô la Đài Loan mới
新台币Xīn tái bì
đô la Đài Loan mới (NTD)