Kết quả tra từ “可贵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可贵kě guì
đáng trân trọng; đáng khen ngợi
难能可贵nán néng kě guì
hiếm và quý; giá trị; đáng kể