Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “可爱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
可爱kě ài

đáng yêu; dễ thương; đáng mến

Cụm từ
装可爱zhuāng kě ài

làm điệu dễ thương; giả vờ đáng yêu; giả làm dễ thương

Cụm từ
小可爱xiǎo kě ài

cưng; người yêu; (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)

Cụm từ