Kết quả cho “可爱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đáng yêu, dễ thương
cưng; người yêu; (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)
làm điệu dễ thương; giả vờ đáng yêu; giả làm dễ thương
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đáng yêu, dễ thương
cưng; người yêu; (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)
làm điệu dễ thương; giả vờ đáng yêu; giả làm dễ thương