Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “可心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
可心
kě xīn

hài lòng; hợp ý; phù hợp với ai đó

Cụm từ
可心如意
kě xīn rú yì

xem 稱心如意|称心如意[chen4 xin1 ru2 yi4]

Cụm từ