Kết quả tra từ “可嘉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可嘉kě jiā
đáng khen ngợi
勇气可嘉yǒng qì kě jiā
dũng cảm đáng khen (thành ngữ)