Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “叩头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
叩头
kòu tóu

khấu đầu (chào hỏi truyền thống, đặc biệt với bề trên, bao gồm quỳ và cúi đầu chạm đất); cũng viết là 磕頭|磕头[ke1 tou2]

Cụm từ