Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “古鲁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
古鲁gǔ lǔ

guru (từ mượn)

Cụm từ
古鲁鲁gǔ lǔ lǔ

(từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn

Cụm từ
明古鲁市Míng gǔ lǔ shì

Bengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)

Cụm từ
明古鲁Míng gǔ lǔ

Bengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)

Cụm từ