Kết quả tra từ “古稀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古稀gǔ xī
bảy mươi tuổi
年逾古稀nián yú gǔ xī
trên bảy mươi tuổi