Kết quả tra từ “古玩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古玩gǔ wán
đồ cổ; đồ cổ ngoạn
古玩店gǔ wán diàn
cửa hàng đồ cổ