Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “古玩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
古玩
gǔ wán

đồ cổ; đồ cổ ngoạn

Cụm từ
古玩店
gǔ wán diàn

cửa hàng đồ cổ

Cụm từ