Kết quả tra từ “古柯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古柯gǔ kē
(thực vật) coca (nguồn cocaine)
古柯碱gǔ kē jiǎn
cocaine (từ mượn)
古柯树gǔ kē shù
cây coca (nguồn cocaine)