Kết quả tra từ “口腔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口腔kǒu qiāng
khoang miệng
口腔炎kǒu qiāng yán
viêm miệng; lở loét khoang miệng; viêm niêm mạc miệng