Kết quả tra từ “叛逆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叛逆pàn nì
nổi loạn; phản kháng; người nổi loạn
叛逆者pàn nì zhě
kẻ phản bội