Kết quả tra từ “变异”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变异biàn yì
biến dị
变异株biàn yì zhū
biến thể; chủng biến thể (của virus)
变异型克雅氏症biàn yì xíng Kè Yǎ shì zhèng
bệnh Creutzfeldt-Jacobs biến thể, vCJD