Kết quả tra từ “变价”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变价biàn jià
định giá theo tỷ giá hiện tại
不变价格bù biàn jià gé
giá cố định; giá không đổi