Kết quả tra từ “取款”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
取款qǔ kuǎn
rút tiền từ ngân hàng
取款机qǔ kuǎn jī
máy ATM
自动取款机zì dòng qǔ kuǎn jī
máy rút tiền tự động (ATM)