Kết quả tra từ “发电站”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发电站fā diàn zhàn
trạm phát điện
水力发电站shuǐ lì fā diàn zhàn
nhà máy thủy điện
原子能发电站yuán zǐ néng fā diàn zhàn
nhà máy điện hạt nhân