Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “发源”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
发源
fā yuán

bắt nguồn; khởi nguồn; nguồn gốc; sự bắt nguồn

Cụm từ
发源地
fā yuán dì

nơi bắt nguồn; nơi sinh ra; nguồn gốc

Cụm từ