Kết quả tra từ “发源”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发源fā yuán
bắt nguồn; khởi nguồn; nguồn gốc; sự bắt nguồn
发源地fā yuán dì
nơi bắt nguồn; nơi sinh ra; nguồn gốc