Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发挥”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发挥fā huī

phát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh; diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức); phát triển (một ý tưởng); khai triển (một chủ đề)

Cụm từ
超常发挥chāo cháng fā huī

vượt qua chính mình; biểu hiện xuất sắc

Cụm từ
即兴发挥jí xìng fā huī

ứng tác

Cụm từ
借题发挥jiè tí fā huī

mượn chủ đề hiện tại để đưa ra ý tưởng của riêng mình; sử dụng điều gì đó làm cớ để làm ầm ĩ

Cụm từ