Kết quả tra từ “发奋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发奋fā fèn
nỗ lực; thúc đẩy điều gì; làm việc chăm chỉ
发奋有为fā fèn yǒu wéi
thể hiện giá trị của bản thân qua quyết tâm vững chắc (thành ngữ)
发奋图强fā fèn tú qiáng
nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện; xắn tay áo lên