Kết quả cho “发奋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nỗ lực; thúc đẩy điều gì; làm việc chăm chỉ
nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện; xắn tay áo lên
thể hiện giá trị của bản thân qua quyết tâm vững chắc (thành ngữ)