Kết quả tra từ “发声器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发声器fā shēng qì
thiết bị âm thanh
发声器官fā shēng qì guān
cơ quan phát âm; dây thanh quản