Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反光”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反光fǎn guāng

phản xạ ánh sáng

Cụm từ
反光面fǎn guāng miàn

bề mặt phản chiếu

Cụm từ
反光镜fǎn guāng jìng

gương phản xạ (thường lõm, như trong đèn pin); gương (thường phẳng hoặc lồi)

Cụm từ
单镜反光相机dān jìng fǎn guāng xiàng jī

máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)

Cụm từ