Kết quả tra từ “反义”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反义fǎn yì
trái nghĩa; (di truyền) antisense
反义词fǎn yì cí
từ phản nghĩa
反义字fǎn yì zì
chữ có nghĩa trái ngược; phản nghĩa; chữ đối lập