Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反义”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反义fǎn yì

trái nghĩa; (di truyền) antisense

Cụm từ
反义词fǎn yì cí

từ phản nghĩa

Cụm từ
反义字fǎn yì zì

chữ có nghĩa trái ngược; phản nghĩa; chữ đối lập

Cụm từ