Kết quả tra từ “原理”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原理yuán lǐ
nguyên lý; lý thuyết
变分原理biàn fēn yuán lǐ
nguyên lý biến phân (vật lý)
基本原理jī běn yuán lǐ
nguyên lý cơ bản
不确定性原理bù què dìng xìng yuán lǐ
nguyên lý bất định của Heisenberg (1927)
不相容原理bù xiāng róng yuán lǐ
nguyên lý loại trừ (Pauli) (vật lý)