Kết quả tra từ “卢瑟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卢瑟lú sè
kẻ thua cuộc (từ mượn)
卢瑟福Lú sè fú
Rutherford (tên); Ernest Rutherford (1871-1937), nhà vật lý hạt nhân người New Zealand thời kỳ đầu