Kết quả tra từ “南征”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南征nán zhēng
chinh phạt phương Nam
南征北讨nán zhēng běi tǎo
chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
南征北战nán zhēng běi zhàn
chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
南征北伐nán zhēng běi fá
chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương