Kết quả tra từ “单调”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单调dān diào
đơn điệu
单调乏味dān diào fá wèi
đơn điệu; tẻ nhạt; buồn tẻ (thành ngữ)